Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 栽培 trong tiếng Trung hiện đại:
[zāipéi] 1. vun trồng; vun xới; vun bón。种植,培养。
栽培水稻
vun trồng lúa nước
栽培果树
vun bón cây ăn quả
2. bồi dưỡng; đào tạo (nhân tài)。比喻培养、造就人才。
感谢老师的栽培
cảm tạ sự bồi dưỡng của giáo viên.
3. cất nhắc; đề bạt。官场中比喻照拂、提拔。
栽培水稻
vun trồng lúa nước
栽培果树
vun bón cây ăn quả
2. bồi dưỡng; đào tạo (nhân tài)。比喻培养、造就人才。
感谢老师的栽培
cảm tạ sự bồi dưỡng của giáo viên.
3. cất nhắc; đề bạt。官场中比喻照拂、提拔。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 栽
| trài | 栽: | trài ngói (lợp không cần hồ) |
| tài | 栽: | tài (cấy cây, trồng; gán ghép, đổ vạ): tài bồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 培
| bòi | 培: | con bòi |
| bồi | 培: | đất bồi |
| bổi | 培: | giấy bổi |
| bụi | 培: | bụi bặm; túi bụi |
| vùi | 培: | vùi lấp |

Tìm hình ảnh cho: 栽培 Tìm thêm nội dung cho: 栽培
