Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 户主 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùzhǔ] chủ hộ; chủ gia đình。户籍上一户的负责人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 主
| chúa | 主: | vua chúa, chúa công, chúa tể |
| chủ | 主: | chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút |

Tìm hình ảnh cho: 户主 Tìm thêm nội dung cho: 户主
