Từ: 打头风 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 打头风:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 打头风 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎtóufēng] ngược gió; gió ngược。逆风。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 打

dừng:dừng bút, dừng tay
đánh:đánh ghen; đánh nhau; đánh chén
đả:ẩu đả; đả kích
đử:lử đử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 风

phong:phong trần; đông phong (gió đông)
打头风 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 打头风 Tìm thêm nội dung cho: 打头风