Từ: 拨乱反正 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拨乱反正:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 拨 • 乱 • 反 • 正

Nghĩa của 拨乱反正 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōluànfǎnzhèng] bình định; lập lại trật tự。《公羊传·哀公十四年》:"拨乱世,反诸正。"。指平定和治理混乱的局面,恢复正常的秩序。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拨

bát拨:bát phố (rong chơi)
bạt拨:đề bạt
bặt拨:im bặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱

loàn乱:lăng loàn
loạn乱:nổi loạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 反

phản反:làm phản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 正

chiếng正: 
chánh正:chánh tổng; chánh trực (chính trực)
chênh正:chênh vênh, chênh chếch, chông chênh
chính正:chính đáng; chính chắn; chính diện
chếnh正:chếnh choáng
giêng正:tháng giêng
拨乱反正 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拨乱反正 Tìm thêm nội dung cho: 拨乱反正