Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 擦亮眼睛 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 擦亮眼睛:
Nghĩa của 擦亮眼睛 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāliàngyǎnjīng] cảnh giác cao độ。保持高度的警觉,不被蒙骗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 擦
| sát | 擦: | sát một bên |
| xát | 擦: | cọ xát, xây xát, chà xát |
| xớt | 擦: | chầy xớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼
| nhãn | 眼: | nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn |
| nhản | 眼: | nhan nhản |
| nhẫn | 眼: | xem Nhãn |
| nhởn | 眼: | nhởn nhơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 睛
| tinh | 睛: | mắt tinh |

Tìm hình ảnh cho: 擦亮眼睛 Tìm thêm nội dung cho: 擦亮眼睛
