Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 支嘴儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhīzuǐr] mách nước。从旁给人出主意。
他爱看人家下棋,可从来不支嘴儿。
anh ấy thích xem người khác đánh cờ, nhưng không bao giờ mách nước.
咱们别支嘴儿,让他自己多动动脑筋。
chúng ta đừng mách nước, để anh ấy tự suy nghĩ.
他爱看人家下棋,可从来不支嘴儿。
anh ấy thích xem người khác đánh cờ, nhưng không bao giờ mách nước.
咱们别支嘴儿,让他自己多动动脑筋。
chúng ta đừng mách nước, để anh ấy tự suy nghĩ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 支
| chi | 支: | chi ly |
| chia | 支: | phân chia, chia chác, chia rẽ; chia tay; phép chia |
| chề | 支: | nặng chề chề |
| giê | 支: | Giê-su (tên Đức Jesus) |
| xài | 支: | ăn xài, tiêu xại; xơ xài |
| xê | 支: | xê dịch, xê ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴
| chủy | 嘴: | bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 支嘴儿 Tìm thêm nội dung cho: 支嘴儿
