Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 木犀 trong tiếng Trung hiện đại:
[mù·xi] 1. cây mộc。木樨:常绿小乔木或灌木,叶子椭圆形,花小,白色或暗黄色,有特殊的香气,结核果,卵圆形。花供观赏,又可做香料。通称桂花。
2. hoa mộc (thường gọi là hoa quế)。木樨:这种植物的花。通称桂花。
3. món ăn có trứng gà。木樨:指经过烹调的打碎的鸡蛋(多用于菜名、汤名)。
木犀肉。
thịt xào trứng.
木犀饭。
cơm chiên trứng.
2. hoa mộc (thường gọi là hoa quế)。木樨:这种植物的花。通称桂花。
3. món ăn có trứng gà。木樨:指经过烹调的打碎的鸡蛋(多用于菜名、汤名)。
木犀肉。
thịt xào trứng.
木犀饭。
cơm chiên trứng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 木
| móc | 木: | moi móc |
| mọc | 木: | mọc lên |
| mốc | 木: | lên mốc |
| mộc | 木: | thợ mộc |
| mục | 木: | mục ra |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 犀
| tây | 犀: | tây giác (con tê giác) |
| tê | 犀: | tê giác, vẩy tê tê |

Tìm hình ảnh cho: 木犀 Tìm thêm nội dung cho: 木犀
