Từ: 杆菌 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 杆菌:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 杆菌 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǎnjūn] khuẩn que; khuẩn hình que; trực khuẩn。细菌的一类,杆状或近似杆状,分布广泛,种类很多,如大肠杆菌、布氏杆菌等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杆

can:kì can (cột cờ)
cán:cán chổi, cán quốc
cơn:cơn gió, cơn bão

Nghĩa chữ nôm của chữ: 菌

khuẩn:vi khuẩn
杆菌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 杆菌 Tìm thêm nội dung cho: 杆菌