Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 来世 trong tiếng Trung hiện đại:
[láishì] kiếp sau; đời sau; kiếp lai sinh。 来生。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 世
| thá | 世: | đến đây làm cái thá gì |
| thé | 世: | the thé |
| thế | 世: | thế hệ, thế sự |
| thể | 世: | có thể |

Tìm hình ảnh cho: 来世 Tìm thêm nội dung cho: 来世
