Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 来势 trong tiếng Trung hiện đại:
[láishì] khí thế; khí lực; sức (động tác, hành động)。动作或事物到来的气势。
海潮来势很猛。
sức thuỷ triều rất mạnh.
海潮来势很猛。
sức thuỷ triều rất mạnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 来
| lai | 来: | tương lai; lai láng |
| lay | 来: | lay động |
| lơi | 来: | lả lơi |
| ray | 来: | ray đầu; ray rứt |
| rơi | 来: | rơi rớt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 势
| thế | 势: | thế lực, địa thế |

Tìm hình ảnh cho: 来势 Tìm thêm nội dung cho: 来势
