Cao su chống va đập cửa

Từ: 来向 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 来向:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 来向 trong tiếng Trung hiện đại:

[láixiàng] hướng; phương hướng。来的方向。
根据风的来向调整扬场机的位置。
căn cứ vào hướng gió để điều chỉnh vị trí của máy quạt thóc.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 来

lai:tương lai; lai láng
lay:lay động
lơi:lả lơi
ray:ray đầu; ray rứt
rơi:rơi rớt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 向

hướng:hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng
来向 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 来向 Tìm thêm nội dung cho: 来向