Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 松萝 trong tiếng Trung hiện đại:
[sōngluó] cây tùng la。地衣类的植物,植物体丝状,向下垂,灰白色,有许多细而短的侧枝,基部附着在松树或其他树木的树皮上。可入药,有祛寒退热的作用。也叫女萝。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 松
| thông | 松: | rừng thông |
| tòng | 松: | tòng (cây thông) |
| tùng | 松: | cây tùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萝
| la | 萝: | la bốc (củ cải đỏ); hồng la bốc (cà rốt) |
| lá | 萝: | lá cây |

Tìm hình ảnh cho: 松萝 Tìm thêm nội dung cho: 松萝
