Từ: 桌布 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 桌布:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 桌 • 布

Nghĩa của 桌布 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhuōbù] khăn trải bàn。铺在桌面上做装饰和保护用的布或类似布的东西。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 桌

trác桌:trác (cái bàn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá布:búa rìu; hóc búa
bô布:vải bô
bố布:bố (bố kinh)
vú布:vú mẹ
vố布:cho một vố
桌布 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 桌布 Tìm thêm nội dung cho: 桌布