Cao su chống va đập cửa

Từ: 棒球 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棒球:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 棒球 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàngqiú] bóng chày。球类运动项目之一,规则和用具都象垒球而稍有不同,场地比垒球的大。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棒

búng:búng tai
bọng:đòn bọng
bổng:bổng cầu
bộng:bộng ong
vóng: 
vổng:vổng lên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 球

cầu:hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông
棒球 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 棒球 Tìm thêm nội dung cho: 棒球