Chữ 歱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 歱, chiết tự chữ CHỦNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 歱:

歱 chủng

Đây là các chữ cấu thành từ này: 歱

歱

Chiết tự chữ 歱

Chiết tự chữ chủng bao gồm chữ 止 重 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

歱 cấu thành từ 2 chữ: 止, 重
  • 止 chỉ
  • 重 chuộng, chõng, chồng, trùng, trọng, trộng, trụng, trửng
  • chủng [chủng]

    U+6B71, tổng 13 nét, bộ Chỉ 止
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhong3;
    Việt bính: zung2;

    歱 chủng

    Nghĩa Trung Việt của từ 歱

    Cũng như chữ chủng 踵.

    Chữ gần giống với 歱:

    歱, 歲, 歳, 𣦍, 𣦎,

    Dị thể chữ 歱

    踵,

    Chữ gần giống 歱

    歲, 畽, 杫, 諥, 頉, 耻, 董, 蝩, 褈, 湩,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 歱 Tự hình chữ 歱 Tự hình chữ 歱 Tự hình chữ 歱

    歱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 歱 Tìm thêm nội dung cho: 歱