Chữ 坜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 坜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 坜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 坜

坜 cấu thành từ 2 chữ: 土, 历
  • thổ, đỗ, độ
  • lệch, lịch
  • []

    U+575C, tổng 7 nét, bộ Thổ 土
    giản thể, độ thông dụng khá, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 壢;
    Pinyin: li4;
    Việt bính: lik6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 坜


    Nghĩa của 坜 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (壢)
    [lì]
    Bộ: 土 - Thổ
    Số nét: 7
    Hán Việt: LỊCH
    Trung Lịch (dùng làm tên đất, ở Đài Loan)。中坜,地名, 在台湾省。

    Chữ gần giống với 坜:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡉦, 𡉽, 𡉾, 𡉿,

    Dị thể chữ 坜

    ,

    Chữ gần giống 坜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 坜 Tự hình chữ 坜 Tự hình chữ 坜 Tự hình chữ 坜

    坜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 坜 Tìm thêm nội dung cho: 坜