Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 歺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 歺, chiết tự chữ NGẠT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 歺:

歺 ngạt

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 歺

Chiết tự chữ ngạt bao gồm chữ 丨 歹 hoặc 卜 夕 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 歺 cấu thành từ 2 chữ: 丨, 歹
  • cổn
  • ngạt, ngặt, đãi
  • 2. 歺 cấu thành từ 2 chữ: 卜, 夕
  • bóc, bặc, bốc, cốc, vốc
  • tịch
  • ngạt [ngạt]

    U+6B7A, tổng 5 nét, bộ Đãi 歹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: dai3, e4;
    Việt bính: daai2;

    ngạt

    Nghĩa Trung Việt của từ 歺

    Dạng cổ của chữ .

    Chữ gần giống với 歺:

    ,

    Dị thể chữ 歺

    ,

    Chữ gần giống 歺

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 歺 Tự hình chữ 歺 Tự hình chữ 歺 Tự hình chữ 歺

    歺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 歺 Tìm thêm nội dung cho: 歺