Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 江珧柱 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāngyáozhù] món gân sò khô。江珧的闭壳肌干制后叫江珧柱,是珍贵的食品。干贝通常也叫江珧柱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 江
| giang | 江: | giang hồ; giang sơn |
| gianh | 江: | sông Gianh (tên sông) |
| giăng | 江: | giăng lưới, giăng câu |
| nhăng | 江: | lăng nhăng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柱
| trụ | 柱: | cây trụ cột |

Tìm hình ảnh cho: 江珧柱 Tìm thêm nội dung cho: 江珧柱
