Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 河床 trong tiếng Trung hiện đại:
[héchuáng] lòng sông。河流两岸之间容水的部分。也叫河槽或河身。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 河
| hà | 河: | Hồng Hà (tên sông); Hà Nội (tên thủ đô Việt Nam); sơn hà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 床
| giàn | 床: | giàn mướp |
| giàng | 床: | giữ giàng |
| giường | 床: | giường ngủ; giường thờ |
| rương | 床: | cái rương |
| sàng | 床: | sàng (giường): sẵn sàng |
| sường | 床: | sường sượng |

Tìm hình ảnh cho: 河床 Tìm thêm nội dung cho: 河床
