Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海阳 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎiyáng] Hán Việt: HẢI DƯƠNG
Hải Dương; tỉnh Hải Dương。 省。越南地名。北越省份之一。
Hải Dương; tỉnh Hải Dương。 省。越南地名。北越省份之一。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阳
| dương | 阳: | âm dương; dương gian; thái dương |

Tìm hình ảnh cho: 海阳 Tìm thêm nội dung cho: 海阳
