Từ: 涤棉布 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 涤棉布:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 涤棉布 trong tiếng Trung hiện đại:

[dímiánbù] sợi tổng hợp。涤纶与棉的混纺织物的统称。俗称棉的确良。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涤

địch:địch trừ (gột rửa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棉

miên:miên bị (chăn bông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá:búa rìu; hóc búa
:vải bô
bố:bố (bố kinh)
:vú mẹ
vố:cho một vố
涤棉布 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 涤棉布 Tìm thêm nội dung cho: 涤棉布