Từ: 烟酸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烟酸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烟酸 trong tiếng Trung hiện đại:

[yānsuān] vi-ta-min PP。见〖维生素PP〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟

yên:yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸

toan:toan (chua; đau; nghèo)
烟酸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烟酸 Tìm thêm nội dung cho: 烟酸