Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 热带鱼 trong tiếng Trung hiện đại:
[rèdàiyú] cá cảnh nhiệt đới; cá nhiệt đới。产于热带或亚热带海水中的鱼类,一般指其中可供观赏的鱼。这些鱼身体小,形状奇异,颜色美丽。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 带
| đái | 带: | bóng đái, bọng đái |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |

Tìm hình ảnh cho: 热带鱼 Tìm thêm nội dung cho: 热带鱼
