Từ: 煞笔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 煞笔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 煞笔 trong tiếng Trung hiện đại:

[shābǐ] dừng bút; ngừng bút。写文章、书信等结束时停笔。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 煞

sát:sát hại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔

bút: 
phút:phút chốc
煞笔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 煞笔 Tìm thêm nội dung cho: 煞笔