Chữ 葹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 葹, chiết tự chữ THI
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 葹:
葹
Chiết tự chữ 葹
Chiết tự chữ thi bao gồm chữ 草 施 hoặc 艸 施 hoặc 艹 施 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:
1. 葹 cấu thành từ 2 chữ: 草, 施 |
2. 葹 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 施 |
3. 葹 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 施 |
Nghĩa của 葹 trong tiếng Trung hiện đại:
[shī]Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 15
Hán Việt: THI
cây ké đầu ngựa (nói trong sách cổ)。古书上说的一种植物。
Số nét: 15
Hán Việt: THI
cây ké đầu ngựa (nói trong sách cổ)。古书上说的一种植物。
Chữ gần giống với 葹:
萩, 萫, 萱, 萲, 萴, 萶, 萹, 萻, 萼, 落, 萾, 葁, 葄, 葅, 葆, 葇, 葉, 葊, 葍, 葎, 葐, 葑, 葒, 葓, 葖, 葘, 葙, 葚, 葛, 葜, 葠, 葡, 葢, 董, 葤, 葦, 葩, 葫, 葬, 葭, 葯, 葱, 葳, 葵, 葶, 葷, 葸, 葹, 葺, 葻, 葽, 葾, 蒂, 蒇, 蒈, 蒉, 蒋, 蒌, 蒍, 𫈰,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 葹 Tìm thêm nội dung cho: 葹
