Từ: 用功 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 用功:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 用功 trong tiếng Trung hiện đại:

[yònggōng] 1. cố gắng; chăm chỉ; cặm cụi; chịu khó (học tập)。努力学习。
他正在图书馆里用功。
nó đang cặm cụi trong thư viện.
2. nỗ lực học tập; chăm chỉ học tập。学习努力。
读书很用功。
học tập chăm chỉ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 用

dùng:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
dộng:dộng cửa (đạp mạnh)
dụng:sử dụng; trọng dụng; vô dụng
giùm:làm giùm
giùn: 
giùng:giùng mình; nước giùng
rùng:rùng rùng
rụng:rơi rụng
vùng:một vùng
đụng:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 功

công:công đức, công lao; công nghiệp; công thần;
用功 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 用功 Tìm thêm nội dung cho: 用功