Từ: 用处 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 用处:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 用 • 处

Nghĩa của 用处 trong tiếng Trung hiện đại:

[yòng·chu] tác dụng; dùng; công dụng; phạm vi sử dụng。用途。
水库的用处很多。
công dụng của hồ nước rất lớn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 用

dùng用:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
dộng用:dộng cửa (đạp mạnh)
dụng用:sử dụng; trọng dụng; vô dụng
giùm用:làm giùm
giùn用: 
giùng用:giùng mình; nước giùng
rùng用:rùng rùng
rụng用:rơi rụng
vùng用:một vùng
đụng用:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 处

xớ处:xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng)
xở处:xở đi (xéo đi); xoay xở
xứ处:xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên)
xử处:xử sự, xử lí
用处 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 用处 Tìm thêm nội dung cho: 用处