Từ: 画片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 画片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 画片 trong tiếng Trung hiện đại:

[huàpiàn] bức tranh được in thu nhỏ lại; tranh thu nhỏ; tranh nhỏ。印制的小幅图画。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 画

dạch:dạch bờ rào; dạch mặt
hoạ:bích hoạ, hoạ đồ
vạch:vạch áo cho người xem lưng
vệch:vệch ra (vạch ra)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
画片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 画片 Tìm thêm nội dung cho: 画片