Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 相间 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiāngjiàn] xen nhau; đan xen; chen lẫn。 (事物和事物)一个隔着一个。
沿岸相间地栽着桃树和柳树。
trồng xen đào và liễu dọc theo bờ (sông).
沿岸相间地栽着桃树和柳树。
trồng xen đào và liễu dọc theo bờ (sông).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 间
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
| gián | 间: | gián đoạn; gián tiếp; gián điệp |

Tìm hình ảnh cho: 相间 Tìm thêm nội dung cho: 相间
