Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 真章儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnzhāngr] 方
biện pháp có hiệu quả thiết thực; hành động chân thật。真实的行动;切实有效的办法。
你这回要不拿出点真章儿来,他们不会放过你。
lần này anh không có hành động cụ thể nào thì họ không tha cho anh đâu.
biện pháp có hiệu quả thiết thực; hành động chân thật。真实的行动;切实有效的办法。
你这回要不拿出点真章儿来,他们不会放过你。
lần này anh không có hành động cụ thể nào thì họ không tha cho anh đâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 真
| chan | 真: | chứa chan, chan hoà |
| chang | 真: | nắng chang chang; y chang |
| chân | 真: | chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng |
| sân | 真: | sinh sân (giận) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 章
| chương | 章: | văn chương; hiến chương; huy chương |
| trương | 章: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 真章儿 Tìm thêm nội dung cho: 真章儿
