Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bỉnh bút
Cầm bút viết văn. ◇Quốc ngữ 國語:
Thần dĩ bỉnh bút sự quân
臣以秉筆事君 (Tấn ngữ cửu 晉語九).
Nghĩa của 秉笔 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐngbǐ] cầm bút; biên tập; chấp bút。执笔。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秉
| bảnh | 秉: | bảnh bao |
| bỉnh | 秉: | bỉnh chính (cầm quyền) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筆
| bút | 筆: | bút nghiên; bút tích; bút pháp |
| phút | 筆: | phút chốc |

Tìm hình ảnh cho: 秉筆 Tìm thêm nội dung cho: 秉筆
