Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 租赁 trong tiếng Trung hiện đại:
[zūlìn] 1. thuê; mướn。租用。
租赁了两间平房。
thuê hai gian nhà trệt.
2. cho thuê; cho mướn。出租。
这家公司向外租赁建筑机械。
công ty này cho thuê máy móc xây dựng.
租赁了两间平房。
thuê hai gian nhà trệt.
2. cho thuê; cho mướn。出租。
这家公司向外租赁建筑机械。
công ty này cho thuê máy móc xây dựng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 租
| to | 租: | to lớn; to tiếng |
| tò | 租: | tò mò; tò vò |
| tô | 租: | tô (cho thuê, thuê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 赁
| nhẫm | 赁: | nhẫm xa (thuê mướn) |

Tìm hình ảnh cho: 租赁 Tìm thêm nội dung cho: 租赁
