Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 立方体 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìfāngtǐ] hình lập phương; hình khối。六个面积相等的正方形所围成的立体。也叫正方体。简称立方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 立
| lập | 立: | tự lập, độc lập |
| lớp | 立: | tầng lớp |
| lụp | 立: | lụp xụp |
| sầm | 立: | mưa sầm sập; tối sầm |
| sập | 立: | sập xuống |
| sụp | 立: | sụp xuống |
| xập | 立: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 体
| thấy | 体: | trông thấy |
| thẩy | 体: | |
| thể | 体: | thể lề |

Tìm hình ảnh cho: 立方体 Tìm thêm nội dung cho: 立方体
