Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 章法 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāngfǎ] 1. kết cấu; bố cục (bài văn)。文章的组织结构。
2. cách thức; trình tự quy tắc (làm việc)。比喻办事的程序和规则。
他虽然很老练,这时候也有点乱了章法。
mặc dù anh ấy có nhiều kinh nghiệm, nhưng trong lúc này cũng hơi bối rối.
2. cách thức; trình tự quy tắc (làm việc)。比喻办事的程序和规则。
他虽然很老练,这时候也有点乱了章法。
mặc dù anh ấy có nhiều kinh nghiệm, nhưng trong lúc này cũng hơi bối rối.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 章
| chương | 章: | văn chương; hiến chương; huy chương |
| trương | 章: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 章法 Tìm thêm nội dung cho: 章法
