Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bút giá
Dụng cụ để gác bút. ◇Đỗ Phủ 杜甫:
Bút giá triêm song vũ, Thư thiêm ánh khích huân
筆架霑窗雨, 書籤映隙曛 (Đề Bách Đại huynh đệ san cư ốc bích 題柏大兄弟山居屋壁).
Nghĩa của 笔架 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǐjià] giá bút; giá để bút。(儿)用陶瓷、竹、木、金属等制成的搁笔或插笔的架儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 筆
| bút | 筆: | bút nghiên; bút tích; bút pháp |
| phút | 筆: | phút chốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 架
| dứa | 架: | cây dứa; quả dứa |
| giá | 架: | giá sách; giá áo túi cơm (kẻ vô dụng) |
| giứa | 架: | |
| gá | 架: | gá tiếng (giả vờ) |
| rớ | 架: | rớ đến |

Tìm hình ảnh cho: 筆架 Tìm thêm nội dung cho: 筆架
