Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 篮子 trong tiếng Trung hiện đại:
[lán·zi] làn xách; giỏ (đan bằng mây, tre hoặc làm bằng nhựa )。用藤、竹、柳条、塑料等编成的容器,上面有提梁。
菜篮子。
làn xách rau.
草篮子。
giỏ đựng cỏ.
菜篮子。
làn xách rau.
草篮子。
giỏ đựng cỏ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篮
| lam | 篮: | lam (cái giỏ, cái sọt) |
| làn | 篮: | làn mây, làn xách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 篮子 Tìm thêm nội dung cho: 篮子
