Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
chung cục
Kết cục.
◇Thôi Đồ 崔塗:
Mạc khán kì chung cục, Khê phong vãn đãi quy
莫看棋終局, 溪風晚待歸 (Tiều giả 樵者).Sau cùng, rốt cuộc.
Nghĩa của 终局 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngjú] chung cuộc; kết cuộc; cuối cùng。结局;终了。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 終
| chon | 終: | chon von; chon chót |
| chung | 終: | chung kết; lâm chung |
| giong | 終: | giong ruổi |
| trọn | 終: | trọn vẹn |
| xông | 終: | xông pha, xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 局
| cuộc | 局: | cuộc cờ; đánh cuộc |
| cộc | 局: | áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc |
| cục | 局: | cục đất; cục cằn, kì cục |
| gục | 局: | gục đầu, ngã gục |
| ngúc | 局: | ngúc ngắc |

Tìm hình ảnh cho: 終局 Tìm thêm nội dung cho: 終局
