Từ: 美术片儿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 美术片儿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 美术片儿 trong tiếng Trung hiện đại:

[měishùpiànr] phim mỹ thuật。美术片。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 美

:hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn
mẻ:mát mẻ; mới mẻ
mẽ: 
mỉ:tỉ mỉ
mỉa: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 术

thuật:thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật
truật:truật (dược thảo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿

nhi:thiếu nhi, bệnh nhi
nhân:nhân đạo, nhân tính
美术片儿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 美术片儿 Tìm thêm nội dung cho: 美术片儿