Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 美洲鸵鸟 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 美洲鸵鸟:
Nghĩa của 美洲鸵鸟 trong tiếng Trung hiện đại:
Měizhōu tuóniǎo đà điểu châu mỹ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 美
| mĩ | 美: | hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẽ | 美: | |
| mỉ | 美: | tỉ mỉ |
| mỉa | 美: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洲
| chao | 洲: | chao qua chao lại; ôi chao! (tiếng than) |
| châu | 洲: | châu á, châu mĩ, châu phi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸵
| đà | 鸵: | đà điểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸟
| điểu | 鸟: | đà điểu |

Tìm hình ảnh cho: 美洲鸵鸟 Tìm thêm nội dung cho: 美洲鸵鸟
