Từ: 美洲鸵鸟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 美洲鸵鸟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 美洲鸵鸟 trong tiếng Trung hiện đại:

Měizhōu tuóniǎo đà điểu châu mỹ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 美

:hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn
mẻ:mát mẻ; mới mẻ
mẽ: 
mỉ:tỉ mỉ
mỉa: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洲

chao:chao qua chao lại; ôi chao! (tiếng than)
châu:châu á, châu mĩ, châu phi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸵

đà:đà điểu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸟

điểu:đà điểu
美洲鸵鸟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 美洲鸵鸟 Tìm thêm nội dung cho: 美洲鸵鸟