Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 脱脂奶粉 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 脱脂奶粉:
Nghĩa của 脱脂奶粉 trong tiếng Trung hiện đại:
tuōzhī nǎifěn sữa bột không béo
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脱
| thoát | 脱: | thoát khỏi |
| thoạt | 脱: | thoạt tiên |
| thoắt | 脱: | thoăn thoắt |
| xoát | 脱: | xuýt xoát |
| xoắt | 脱: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脂
| chi | 脂: | chi phòng (mỡ) |
| chỉ | 脂: | chỉ phòng (mỡ); yên chỉ (sáp bôi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奶
| nái | 奶: | lợn nái (lợn giống) |
| nãi | 奶: | nãi đầu (núm vú); nãi nãi (tên gọi đàn bà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 粉
| phấn | 粉: | phấn hoa; son phấn |

Tìm hình ảnh cho: 脱脂奶粉 Tìm thêm nội dung cho: 脱脂奶粉
