Chữ 𣳮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣳮, chiết tự chữ LÃ, LẢ, RÃ, RỬA, RỮA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣳮:

𣳮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣳮

𣳮

Chiết tự chữ 𣳮

[]

U+023CEE, tổng 9 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣳮

Nghĩa Trung Việt của từ 𣳮



lả, như "lả lơi" (vhn)
lã, như "giọt châu lã chã" (btcn)
rã, như "rã rời" (btcn)
rửa, như "rửa sạch" (btcn)
rữa, như "hoa rữa" (btcn)

Chữ gần giống với 𣳮:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 洿, , , , , , , , , , , , , , , , , 𣳨, 𣳪, 𣳮, 𣳼, 𣴓, 𣴙, 𣴚, 𣴛, 𣴜,

Chữ gần giống 𣳮

Tự hình:

Tự hình chữ 𣳮 Tự hình chữ 𣳮 Tự hình chữ 𣳮 Tự hình chữ 𣳮

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣳮

𣳮:giọt châu lã chã; nước lã; lã tã
lả𣳮:lả lơi
lỡ𣳮:lỡ làng
nhỡ𣳮:nhỡ việc
𣳮:rã rời
rửa𣳮:rửa sạch; rửa ráy
rữa𣳮:hoa rữa
𣳮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣳮 Tìm thêm nội dung cho: 𣳮