Từ: 薪水 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 薪水:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 薪 • 水

Nghĩa của 薪水 trong tiếng Trung hiện đại:

[xīn·shui] tiền lương。工资。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 薪

tân薪:tân (củi, nhiên liệu, tiền lương)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 水

thủy水:thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh
薪水 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 薪水 Tìm thêm nội dung cho: 薪水