Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 蛀蚀 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùshí] đục khoét; cắn phá; đục (bị tổn thất)。由于虫咬而受损伤。
这座房屋的大部分梁柱已被白蚁蛀蚀。
phần lớn kèo cột của ngôi nhà này đã bị mối ăn hư hỏng nặng.
蛀蚀灵魂
cắn rứt lương tâm.
这座房屋的大部分梁柱已被白蚁蛀蚀。
phần lớn kèo cột của ngôi nhà này đã bị mối ăn hư hỏng nặng.
蛀蚀灵魂
cắn rứt lương tâm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛀
| chú | 蛀: | chú trùng (con mọt) |
| chấu | 蛀: | con châu chấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚀
| thực | 蚀: | thực (mất mát, hao mòn) |

Tìm hình ảnh cho: 蛀蚀 Tìm thêm nội dung cho: 蛀蚀
