Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 西席 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīxí] tây tịch; ghế tây; ghế khách (tên gọi khách hoặc gia sư, thời xưa chủ ngồi ở phía đông, khách ngồi ở phía tây)。旧时对幕友或家中请的教师的称呼(古时主位在东,宾位在西)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 西
| tây | 西: | phương tây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 席
| tiệc | 席: | tiệc cưới, ăn tiệc |
| tịch | 席: | tịch (chăn, thảm, chỗ ngồi) |

Tìm hình ảnh cho: 西席 Tìm thêm nội dung cho: 西席
