Từ: 贪嘴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 贪嘴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 贪嘴 trong tiếng Trung hiện đại:

[tānzuǐ] tham ăn; ham ăn; đói ăn。贪吃。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贪

tham:tham lam, tham tài, tham vọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嘴

chủy:bế chuỷ (ngậm miệng), chuỷ khẩu (kín miệng)
贪嘴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 贪嘴 Tìm thêm nội dung cho: 贪嘴