Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𥬮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥬮, chiết tự chữ GIANG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥬮:
𥬮
Chiết tự chữ 𥬮
Pinyin: jiang1;
Việt bính: ;
𥬮
Nghĩa Trung Việt của từ 𥬮
giang, như "cây giang" (vhn)
Chữ gần giống với 𥬮:
䇧, 䇨, 䇩, 䇪, 䇫, 䇬, 䇭, 䇮, 䇯, 䇰, 䇱, 䇲, 䇳, 䇴, 笿, 筁, 筅, 筆, 筈, 等, 筊, 筋, 筌, 筍, 筏, 筐, 筑, 筒, 筓, 答, 策, 筙, 筚, 筛, 筜, 筝, 𥬮, 𥬯, 𥭌, 𥭍, 𥭎, 𥭏,Chữ gần giống 𥬮
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥬮
| giang | 𥬮: | cây giang |

Tìm hình ảnh cho: 𥬮 Tìm thêm nội dung cho: 𥬮
