Cao su chống va đập cửa

Từ: 退场 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 退场:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 退

Nghĩa của 退场 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuìchǎng] rời nơi thi đấu; rời rạp hát; rời nhà hát。离开演出、比赛等的场所。
运动员退场
vận động viên rời khỏi nơi thi đấu.
演出结束,请观众退场。
phần biểu diễn kết thúc, xin mời khán giả ra về.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 退

thoái退:thoái lui
thui退:thui đốt, đen thui
thói退:thói quen
thúi退:thúi tha (thối tha)
thối退:thối tha
thụi退:thụi nhau
thủi退:thui thủi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 场

tràng:tràng (trại, sân khấu)
trường:chiến trường; hội trường; trường học
退场 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 退场 Tìm thêm nội dung cho: 退场