Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 醇和 trong tiếng Trung hiện đại:
[chúnhé] dịu; không gắt; dịu ngọt (tính chất, mùi vị)。(性质、味道)纯正平和。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 醇
| thuần | 醇: | thuần phong mĩ tục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 和
| hòa | 和: | bất hoà; chan hoà; hoà hợp |
| hoạ | 和: | hoạ theo, phụ hoạ |
| huề | 和: | huề vốn |
| hùa | 和: | hùa theo, vào hùa |

Tìm hình ảnh cho: 醇和 Tìm thêm nội dung cho: 醇和
