Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 针砭 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēnbiān] châm kim đá (châm cứu bằng kim đá, cách sử dụng đã thất truyền, ví với chỉ ra sai lầm để mong sửa chữa.)。砭是古代治病的石头针,使用方法已失传。"针砭"比喻发现或指出错误,以求改正。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 针
| châm | 针: | châm chích, châm cứu, châm kim |
| trâm | 针: | châm cứu; châm kim |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砭
| biêm | 砭: | |
| bom | 砭: | |
| bàm | 砭: | hoa bàm bàm |
| bãm | 砭: | |
| bìm | 砭: | bìm bịp |
| bơm | 砭: | đầu chơm bơm |
| bẫm | 砭: | |
| bẳm | 砭: | chăm bẳm |
| bờm | 砭: | bờm xơm |

Tìm hình ảnh cho: 针砭 Tìm thêm nội dung cho: 针砭
