Chữ 䩣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䩣, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䩣:

䩣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䩣

䩣

Chiết tự chữ 䩣

[]

U+4A63, tổng 16 nét, bộ Cách 革
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tu2;
Việt bính: pou4 tou4;

䩣

Nghĩa Trung Việt của từ 䩣


Chữ gần giống với 䩣:

䩠, 䩡, 䩢, 䩣, 䩤, 䩥, 䩦, 䩧, 鞓, 鞔, 鞕, 鞘, 鞙, 𩊽, 𩊾,

Chữ gần giống 䩣

Tự hình:

Tự hình chữ 䩣 Tự hình chữ 䩣 Tự hình chữ 䩣 Tự hình chữ 䩣

䩣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䩣 Tìm thêm nội dung cho: 䩣